lemonope

Thẻ tín dụng để xây dựng tín dụng

Thẻ có bảo đảm, thẻ sinh viên và thẻ khởi đầu dành cho người có ít hoặc chưa có lịch sử tín dụng, hoặc đang khôi phục sau giai đoạn khó khăn. Thẻ không phí thường niên xếp trước. Trả hết toàn bộ dư nợ mỗi tháng chính là cách xây dựng điểm tín dụng.

Ước tính dựa trên câu trả lời của bạn, không phải kiểm tra tín dụng. Việc duyệt thẻ do tổ chức phát hành quyết định. · Sắp xếp theo điều khoản công bố của chính thẻ, không bao giờ dựa trên khoản tiền tổ chức phát hành trả.

26 thẻ · Trả lời 6 câu hỏi nhanh để xem khả năng được duyệt của bạn

  1. U.S. BankU.S. Bank Cash+ Secured VisaThẻ có bảo đảm · Visa

    5% two categories you choose (first $2,000/quarter combined), 2% one everyday category you choose, 1% else; 5% prepaid travel via U.S. Bank Travel Center; deposit

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  2. U.S. BankU.S. Bank Altitude Go Secured VisaThẻ có bảo đảm · Visa

    4x dining (first $2,000/quarter), 2x grocery/gas/EV charging/streaming, 1x else; deposit

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  3. Mission LaneMission Lane Visa (Gold Line, Silver Line, Green Line, Secured)Xây dựng tín dụng · Visa

    Gold Line: 3% gas/travel/dining, 1% else; Silver Line: 1.5% everything; also Green Line and Secured

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  4. Capital OneCapital One Savor Student Cash RewardsSinh viên · Mastercard

    3% dining, entertainment, streaming & grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $50 cash bonus
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  5. DiscoverDiscover it Secured Cash BackThẻ có bảo đảm

    5% rotating quarterly categories (up to the quarterly max, activate), 1% else; Cashback Match first year; deposit from $49 for a $200+ line

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  6. DiscoverDiscover it Student Cash BackSinh viên

    5% rotating categories, 1% else; Cashback Match

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 6 months on purchases
    APR thông thường
    16.74%–25.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  7. Capital OneCapital One Quicksilver Student Cash RewardsSinh viên · Mastercard

    1.5% cash back on every purchase

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $50 cash bonus
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  8. Bank of AmericaBank of America Travel Rewards for StudentsSinh viên · Visa

    1.5 points per $1, no foreign fees

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    17.74%–27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  9. Bank of AmericaBank of America Travel Rewards SecuredThẻ có bảo đảm · Visa

    1.5 points per $1; deposit from $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  10. Bank of AmericaBank of America Unlimited Cash Rewards for StudentsSinh viên · Visa

    1.5% on all purchases

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    17.74%–27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  11. Bank of AmericaBank of America Unlimited Cash Rewards SecuredThẻ có bảo đảm · Visa

    1.5% on everything; deposit from $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  12. Capital OneCapital One Quicksilver Secured Cash RewardsThẻ có bảo đảm · Mastercard

    1.5% cash back; refundable deposit from $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    29.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  13. ChaseChase Freedom RiseSinh viên · Visa

    1.5% cash back on everything

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  14. DiscoverDiscover it Student ChromeSinh viên

    2% gas & restaurants, 1% else; Cashback Match

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 6 months on purchases
    APR thông thường
    16.74%–25.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  15. PetalPetal 2 VisaXây dựng tín dụng · Visa

    1–1.5% cash back; no fees; uses banking history

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    28.24%–30.24% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  16. Navy Federal Credit UnionNavy Federal cashRewards SecuredThẻ có bảo đảm · Visa

    1% cash back on all purchases; secured by a savings deposit

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  17. Bank of AmericaBank of America Customized Cash Rewards for StudentsSinh viên · Visa

    3% choice category, 2% grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    17.74%–27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  18. Bank of AmericaBank of America Customized Cash Rewards SecuredThẻ có bảo đảm · Visa

    3% choice category, 2% grocery & wholesale clubs (first $2,500/quarter combined), 1% else; deposit from $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  19. Bank of AmericaBankAmericard for StudentsSinh viên · Mastercard

    No rewards; intro APR

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 21 billing cycles on purchases and balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    15.24%–26.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  20. Bank of AmericaBankAmericard SecuredThẻ có bảo đảm · Mastercard

    No rewards; deposit from $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    26.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  21. Capital OneCapital One Platinum Credit CardXây dựng tín dụng · Mastercard

    No rewards; automatic credit-line reviews

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    29.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  22. Capital OneCapital One Platinum Secured Credit CardThẻ có bảo đảm · Mastercard

    No rewards; deposit of $49, $99 or $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    29.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  23. CitiCiti Secured MastercardThẻ có bảo đảm · Mastercard

    No rewards; deposit from $200

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  24. U.S. BankU.S. Bank Secured VisaThẻ có bảo đảm · Visa

    No rewards; deposit from $300

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
Xem thêm 2 thẻ

Chưa biết thẻ nào hợp với bạn?

Trả lời 6 câu hỏi nhanh, chúng tôi sẽ xếp hạng mọi thẻ cho bạn, kèm khả năng được duyệt. Không cần đăng ký, không kiểm tra tín dụng.

Tìm thẻ cho tôi