lemonope

Thẻ tín dụng hoàn tiền

Nhận lại tiền cho những món bạn vẫn mua. Sắp xếp theo mức hoàn tiền của từng thẻ cho chi tiêu hằng ngày, có tính đến phí thường niên (nếu có).

Ước tính dựa trên câu trả lời của bạn, không phải kiểm tra tín dụng. Việc duyệt thẻ do tổ chức phát hành quyết định. · Sắp xếp theo điều khoản công bố của chính thẻ, không bao giờ dựa trên khoản tiền tổ chức phát hành trả.

43 thẻ · Trả lời 6 câu hỏi nhanh để xem khả năng được duyệt của bạn

  1. American ExpressAmerican Express Blue Cash Preferred CardHoàn tiền

    6% US supermarkets (up to $6k/yr) & select streaming, 3% transit & US gas, 1% else

    Phí thường niên
    $95/năm
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for up to 18 months on purchases and balance transfers (Amex says it can be as short as 6 months)
    APR thông thường
    19.74%–28.74% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  2. U.S. BankU.S. Bank Cash+ Visa SignatureHoàn tiền · Visa

    5% on two categories you choose (up to $2k/qtr), 2% one everyday category, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    17.99%–28.24% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 after $1,000 spend
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  3. PenFed Credit UnionPenFed Platinum Rewards Visa SignatureHoàn tiền · Visa

    5x gas/EV charging, 3x grocery/restaurants/TV-radio-cable-streaming, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 months on balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    17.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    15,000 points after $1,500 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  4. RobinhoodRobinhood Gold CardHoàn tiền · Visa

    3% cash back on all categories (Robinhood Gold membership required)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  5. SynchronyVerizon Visa CardHoàn tiền · Visa

    4% gas, grocery & dining, 4% Verizon store purchases, 1% else (as Verizon Dollars)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    22.24%, 27.24% or 33.24% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  6. ChaseChase Freedom UnlimitedHoàn tiền · Visa

    1.5% everything, 3% dining & drugstores, 5% Chase Travel

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 bonus after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  7. ChaseChase Freedom FlexHoàn tiền · Mastercard

    5% rotating quarterly categories, 3% dining & drugstores, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $250 bonus after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  8. Capital OneCapital One Savor Cash RewardsHoàn tiền · Mastercard

    3% dining, entertainment, popular streaming & grocery stores, 1% else; 5% hotels/vacation rentals/rental cars via Capital One Travel

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  9. PNCPNC Cash Rewards VisaHoàn tiền · Visa

    4% gas, 3% dining, 2% grocery (on the first $8,000 combined each year), 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on balance transfers made in the first 90 days
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $250 after $1,000 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  10. U.S. BankU.S. Bank Altitude Go Visa SignatureHoàn tiền · Visa

    4x dining, 2x grocery/gas/streaming, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    17.74%–27.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    20,000 bonus points
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  11. SynchronyVenmo Credit CardHoàn tiền · Visa

    3% dining & entertainment, 3% paying with Venmo, 1% else; 4% when friends pay you back in Venmo

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  12. ChaseDoorDash Rewards MastercardHoàn tiền · Mastercard

    4% DoorDash/Caviar, 3% dining, 2% grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  13. Capital OneT-Mobile Visa CardHoàn tiền · Visa

    5% at T-Mobile, 2% else (in T-Mobile Rewards)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  14. U.S. BankU.S. Bank Smartly Visa SignatureHoàn tiền · Visa

    2% on everything, up to 4% with Smartly Savings balances

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 billing cycles on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–28.49% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  15. CitiAT&T Points Plus Card from CitiHoàn tiền · Mastercard

    3x gas & EV charging, 2x grocery & AT&T, 1x else (ThankYou points)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    19.74%–27.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 statement credit after $1,000 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  16. ChaseInstacart MastercardHoàn tiền · Mastercard

    5% Instacart (Instacart+ members), 2% dining/gas/streaming, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $50 Instacart credit on approval
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  17. Navy Federal Credit UnionNavy Federal cashRewards PlusHoàn tiền · Visa

    2% cash back on everything (membership required)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    14.15%–18.00% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $250 after $2,500 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  18. CitiCiti Double Cash CardHoàn tiền · Mastercard

    2% on every purchase (1% when you buy, 1% when you pay)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 18 months on balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 after $1,500 spend in 6 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  19. Navy Federal Credit UnionNavy Federal More Rewards American ExpressHoàn tiền · American Express

    3x supermarkets/dining/gas/transit, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    14.15%–18.00% variable
    Ưu đãi chào mừng
    20,000 points after $2,000 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  20. BarclaysAARP Essential Rewards MastercardHoàn tiền · Mastercard

    3% gas & drugstores, 2% medical, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on balance transfers made in the first 45 days
    APR thông thường
    20.49%–29.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $100 after $500 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  21. Wells FargoWells Fargo Active CashHoàn tiền · Visa

    2% cash rewards on purchases

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 months on purchases and qualifying balance transfers
    APR thông thường
    18.74%, 24.74% or 28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $100 after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  22. Bank of AmericaBank of America Customized Cash RewardsHoàn tiền · Visa

    3% in a category you choose, 2% grocery & wholesale clubs (up to $2,500/qtr combined), 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    17.74%–27.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  23. American ExpressAmerican Express Blue Cash Everyday CardHoàn tiền

    3% US supermarkets, US online retail, US gas (up to $6k each/yr), 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    19.74%–28.74% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  24. Capital OneCapital One Savor for Good CreditHoàn tiền · Mastercard

    3% dining, entertainment, streaming & grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    29.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
Xem thêm 19 thẻ

Chưa biết thẻ nào hợp với bạn?

Trả lời 6 câu hỏi nhanh, chúng tôi sẽ xếp hạng mọi thẻ cho bạn, kèm khả năng được duyệt. Không cần đăng ký, không kiểm tra tín dụng.

Tìm thẻ cho tôi