lemonope

Thẻ tín dụng cho ăn uống

Thẻ thưởng thêm khi bạn ăn ngoài. Sắp xếp theo mức thưởng cho ăn uống (điểm thưởng khách sạn và cửa hàng được tính khoảng một nửa giá trị danh nghĩa).

Ước tính dựa trên câu trả lời của bạn, không phải kiểm tra tín dụng. Việc duyệt thẻ do tổ chức phát hành quyết định. · Sắp xếp theo điều khoản công bố của chính thẻ, không bao giờ dựa trên khoản tiền tổ chức phát hành trả.

76 thẻ · Trả lời 6 câu hỏi nhanh để xem khả năng được duyệt của bạn

  1. Credit One BankCredit One Bank Wander American Express CardDu lịch · American Express

    10x hotels/cars via Credit One's travel partner, 5x travel/dining/gas, 1x else (as points)

    Phí thường niên
    $95/năm
    APR thông thường
    29.74% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  2. SynchronyVerizon Visa CardHoàn tiền · Visa

    4% gas, grocery & dining, 4% Verizon store purchases, 1% else (as Verizon Dollars)

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    22.24%, 27.24% or 33.24% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  3. U.S. BankU.S. Bank Altitude Go Visa SignatureHoàn tiền · Visa

    4x dining, 2x grocery/gas/streaming, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    17.74%–27.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    20,000 bonus points
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  4. U.S. BankU.S. Bank Altitude Go Secured VisaThẻ có bảo đảm · Visa

    4x dining (first $2,000/quarter), 2x grocery/gas/EV charging/streaming, 1x else; deposit

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  5. American ExpressAmerican Express Gold CardDu lịch

    4x restaurants worldwide (up to $50K/yr) & US supermarkets (up to $25K/yr), 3x flights, 1x else; 5x prepaid hotels & 2x prepaid car rentals via Amex Travel; dining & Uber credits

    Phí thường niên
    $325/năm
    APR thông thường
    Charge card (pay in full); Pay Over Time 19.74% to 28.74% variable APR
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  6. American ExpressHilton Honors American Express Aspire CardKhách sạn

    14x Hilton, 7x US restaurants, flights booked direct & car rentals, 3x else; 7x flights via Amex Travel; Diamond status

    Phí thường niên
    $550/năm
    APR thông thường
    19.74%–28.74% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  7. PenFed Credit UnionPenFed Platinum Rewards Visa SignatureHoàn tiền · Visa

    5x gas/EV charging, 3x grocery/restaurants/TV-radio-cable-streaming, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 months on balance transfers made in the first 60 days
    APR thông thường
    17.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    15,000 points after $1,500 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  8. ChaseChase Freedom UnlimitedHoàn tiền · Visa

    1.5% everything, 3% dining & drugstores, 5% Chase Travel

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 bonus after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  9. ChaseChase Freedom FlexHoàn tiền · Mastercard

    5% rotating quarterly categories, 3% dining & drugstores, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $250 bonus after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  10. Capital OneCapital One Savor Cash RewardsHoàn tiền · Mastercard

    3% dining, entertainment, popular streaming & grocery stores, 1% else; 5% hotels/vacation rentals/rental cars via Capital One Travel

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 months on purchases and balance transfers
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $200 after $500 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  11. PNCPNC Cash Rewards VisaHoàn tiền · Visa

    4% gas, 3% dining, 2% grocery (on the first $8,000 combined each year), 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 months on balance transfers made in the first 90 days
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $250 after $1,000 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  12. SynchronyVenmo Credit CardHoàn tiền · Visa

    3% dining & entertainment, 3% paying with Venmo, 1% else; 4% when friends pay you back in Venmo

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  13. ChaseDoorDash Rewards MastercardHoàn tiền · Mastercard

    4% DoorDash/Caviar, 3% dining, 2% grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.49%–27.99% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  14. SynchronyCareCredit Rewards MastercardCửa hàng · Mastercard

    4x CareCredit network purchases under $200 (through 12/31/27), health & wellness and pet stores; 3x grocery & restaurants; 2x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  15. Mission LaneMission Lane Visa (Gold Line, Silver Line, Green Line, Secured)Xây dựng tín dụng · Visa

    Gold Line: 3% gas/travel/dining, 1% else; Silver Line: 1.5% everything; also Green Line and Secured

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  16. Navy Federal Credit UnionNavy Federal More Rewards American ExpressHoàn tiền · American Express

    3x supermarkets/dining/gas/transit, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    14.15%–18.00% variable
    Ưu đãi chào mừng
    20,000 points after $2,000 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  17. Wells FargoWells Fargo AutographDu lịch · Visa

    3x dining, travel, gas, transit, streaming, phone plans; 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 months on purchases
    APR thông thường
    18.74%, 24.74% or 28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    20,000 points after $1,000 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  18. BarclaysAARP Travel Rewards MastercardDu lịch · Mastercard

    3x travel & dining, 1x else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 15 billing cycles on balance transfers made in the first 45 days
    APR thông thường
    20.49%–29.99% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $100 after $500 spend in 90 days
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  19. Capital OneCapital One Savor Student Cash RewardsSinh viên · Mastercard

    3% dining, entertainment, streaming & grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.74%–28.74% variable
    Ưu đãi chào mừng
    $50 cash bonus
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  20. Capital OneCapital One Savor for Good CreditHoàn tiền · Mastercard

    3% dining, entertainment, streaming & grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    29.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  21. TD BankTD Cash Credit CardHoàn tiền · Visa

    3% dining, 2% grocery, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR ưu đãi ban đầu
    0% for 12 billing cycles on purchases; 15 billing cycles on balance transfers
    APR thông thường
    18.49%–28.49% variable
    Đăng ký thẻ Thêm thông tin
  22. Wells FargoOne Key Card (Expedia)Du lịch · Mastercard

    3% in OneKeyCash on Expedia/Hotels.com/Vrbo, gas, grocery, dining; 1.5% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    Ưu đãi chào mừng
    $250 OneKeyCash after $2,000 spend in 3 months
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  23. CitiCostco Anywhere Visa Card by CitiCửa hàng · Visa

    5% gas at Costco, 4% other gas & EV charging (first $7,000/yr combined), 3% restaurants & travel, 2% Costco, 1% else

    Phí thường niên
    Miễn phí
    APR thông thường
    18.99%–26.99% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
  24. Capital OneCapital One SavorOne Cash RewardsHoàn tiền · Mastercard

    3% dining, entertainment, streaming & grocery, 1% else

    Phí thường niên
    $39/năm
    APR thông thường
    29.24% variable
    Đăng ký thẻ Kiểm tra duyệt sơ bộ Thêm thông tin
Xem thêm 52 thẻ

Chưa biết thẻ nào hợp với bạn?

Trả lời 6 câu hỏi nhanh, chúng tôi sẽ xếp hạng mọi thẻ cho bạn, kèm khả năng được duyệt. Không cần đăng ký, không kiểm tra tín dụng.

Tìm thẻ cho tôi