lemonope

American Express Blue Cash Preferred Card vs American Express Blue Cash Everyday Card

Đặt cạnh nhau, với mọi khoản phí, lãi suất và ưu đãi đúng như tổ chức phát hành công bố.

Chia sẻ
WhatsApp Tin nhắn

lemonope có thể được trả tiền nếu bạn đăng ký qua một số liên kết trên trang này. Điều đó không bao giờ thay đổi thông tin hiển thị, thứ tự thẻ hay những thẻ chúng tôi đưa vào. Cách chúng tôi kiếm tiền

Vuốt hoặc cuộn ngang để so sánh tất cả thẻ.

Thẻ American Express American Express Blue Cash Preferred Card American Express American Express Blue Cash Everyday Card
Phí thường niên$95/nămMiễn phí
Phần thưởng6% US supermarkets (up to $6k/yr) & select streaming, 3% transit & US gas, 1% else3% US supermarkets, US online retail, US gas (up to $6k each/yr), 1% else
Ưu đãi chào mừngKhông có thông tinKhông có thông tin
APR ưu đãi ban đầu0% for up to 18 months on purchases and balance transfers (Amex says it can be as short as 6 months)0% for 15 months on purchases and balance transfers
APR thông thường19.74%–28.74% variable19.74%–28.74% variable
Mức tín dụng thường cần cóTốtTốt
Mạng thẻAmerican ExpressAmerican Express
Loại thẻHoàn tiềnHoàn tiền
Liên kết Đăng ký thẻ Thêm thông tin Đăng ký thẻ Thêm thông tin

Điểm khác biệt chính

Mỗi thẻ phù hợp với ai

American Express Blue Cash Preferred Card
Phổ biến APR ưu đãi 0% Chuyển dư nợ Hoàn tiền Đi chợ Xăng

American Express Blue Cash Everyday Card
Phổ biến APR ưu đãi 0% Chuyển dư nợ Hoàn tiền Không phí thường niên Đi chợ Xăng

Điều khoản được kiểm tra ngày Ngày 26 tháng 10 năm 2026 trên trang chính thức của tổ chức phát hành. Lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi; điều khoản cuối cùng nằm trên trang của tổ chức phát hành.

Thêm so sánh khác

Thẻ hàng đầu theo loại

Tìm thẻ cho tôi Tất cả so sánh